Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

world-class

/ˌwɜːrld ˈklæs/ Giọng Mỹ adj.

đẳng cấp thế giới

world + class

She wants to be a world-class swimmer.

Bạn ấy muốn trở thành vận động viên bơi đẳng cấp thế giới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

class — lớp học; hạng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
  • class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể