Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

economy class

/ɪˈkɑːnəmi klæs/ Giọng Mỹ n.

hạng phổ thông (máy bay)

economy + class

We flew to Da Nang in economy class.

Nhà mình bay ra Đà Nẵng bằng vé hạng phổ thông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

class — lớp học; hạng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
  • class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể