Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cooking class

/ˈkʊkɪŋ klæs/ Giọng Mỹ n.

lớp dạy nấu ăn

cooking + class

Mom and I took a cooking class together.

Mẹ và mình cùng đi học một lớp nấu ăn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

class — lớp học; hạng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
  • class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể