cooking class
/ˈkʊkɪŋ klæs/ Giọng Mỹ n.
lớp dạy nấu ăn
cooking + class
Mom and I took a cooking class together.
Mẹ và mình cùng đi học một lớp nấu ăn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
class — lớp học; hạng
🎨art class 💃dance class 🎵music class 🤸gym class 🗣️English class 🌙night class 🥇first class 💺economy class ✈️business class 🌍world-class 🏫classroom 👫classmate ✍️classwork 🚌class trip 📸class photo 🎖️class president 🐹class pet
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
- class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể