Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gym class

/ˈdʒɪm klæs/ Giọng Mỹ n.

giờ thể dục

gym + class

We played dodgeball in gym class.

Trong giờ thể dục, chúng mình chơi ném bóng né.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

class — lớp học; hạng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
  • class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể