Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

class photo

/ˈklæs foʊtoʊ/ Giọng Mỹ n.

ảnh chụp cả lớp

class + photo

Everyone smiled for the class photo.

Ai cũng cười thật tươi khi chụp ảnh cả lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

class — lớp học; hạng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
  • class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể