first class
/ˌfɜːrst ˈklæs/ Giọng Mỹ n.
hạng nhất (vé, ghế)
first + class
The seats in first class are big and soft.
Ghế ở hạng nhất vừa rộng vừa êm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
class — lớp học; hạng
🎨art class 💃dance class 🎵music class 🍳cooking class 🤸gym class 🗣️English class 🌙night class 💺economy class ✈️business class 🌍world-class 🏫classroom 👫classmate ✍️classwork 🚌class trip 📸class photo 🎖️class president 🐹class pet
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
- class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể