Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

first class

/ˌfɜːrst ˈklæs/ Giọng Mỹ n.

hạng nhất (vé, ghế)

first + class

The seats in first class are big and soft.

Ghế ở hạng nhất vừa rộng vừa êm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

class — lớp học; hạng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • classic — kinh điển, mẫu mực — một từ riêng, không phải một kiểu lớp học
  • class act — không phải tiết mục của lớp — nghĩa bóng: người cư xử rất đàng hoàng, đáng nể