Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

travel-sized

/ˈtrævl saɪzd/ Giọng Mỹ adj.

nhỏ gọn cỡ du lịch

travel + sized

Pack a travel-sized toothpaste for the school trip.

Nhớ mang một tuýp kem đánh răng nhỏ gọn cỡ du lịch cho chuyến đi của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sized — có cỡ (như thế nào)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fun-sized — cỡ mini (thanh kẹo nhỏ) — fun không cho biết cỡ nào, và gói "vui" lại là gói NHỎ
  • downsized — bị thu hẹp, cắt giảm người làm (công ty) — nghĩa bóng, không phải một cỡ