child-sized
/ˈtʃaɪld saɪzd/ Giọng Mỹ adj.
cỡ dành cho trẻ em
child + sized
The library has child-sized tables and chairs.
Thư viện có bàn ghế cỡ dành cho trẻ em.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sized — có cỡ (như thế nào)
🍡bite-sized 📒pocket-sized 🦖life-sized 🍕family-sized 🧳travel-sized 🐕medium-sized 🎸full-sized 👑king-sized 📐good-sized
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fun-sized — cỡ mini (thanh kẹo nhỏ) — fun không cho biết cỡ nào, và gói "vui" lại là gói NHỎ
- downsized — bị thu hẹp, cắt giảm người làm (công ty) — nghĩa bóng, không phải một cỡ