Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

medium-sized

/ˌmiːdiəm ˈsaɪzd/ Giọng Mỹ adj.

cỡ vừa

medium + sized

We adopted a medium-sized dog from the shelter.

Nhà mình nhận nuôi một chú chó cỡ vừa từ trại cứu hộ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sized — có cỡ (như thế nào)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fun-sized — cỡ mini (thanh kẹo nhỏ) — fun không cho biết cỡ nào, và gói "vui" lại là gói NHỎ
  • downsized — bị thu hẹp, cắt giảm người làm (công ty) — nghĩa bóng, không phải một cỡ