Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pocket-sized

/ˈpɑːkɪt saɪzd/ Giọng Mỹ adj.

nhỏ vừa túi áo

pocket + sized

I carry a pocket-sized dictionary to class.

Mình mang một cuốn từ điển nhỏ vừa túi áo đến lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sized — có cỡ (như thế nào)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fun-sized — cỡ mini (thanh kẹo nhỏ) — fun không cho biết cỡ nào, và gói "vui" lại là gói NHỎ
  • downsized — bị thu hẹp, cắt giảm người làm (công ty) — nghĩa bóng, không phải một cỡ