Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

life-sized

/ˌlaɪf ˈsaɪzd/ Giọng Mỹ adj.

to bằng người, vật thật

life + sized

The museum has a life-sized model of a dinosaur.

Bảo tàng có mô hình khủng long to bằng thật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sized — có cỡ (như thế nào)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fun-sized — cỡ mini (thanh kẹo nhỏ) — fun không cho biết cỡ nào, và gói "vui" lại là gói NHỎ
  • downsized — bị thu hẹp, cắt giảm người làm (công ty) — nghĩa bóng, không phải một cỡ