Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bite-sized

/ˈbaɪt saɪzd/ Giọng Mỹ adj.

vừa một miếng ăn

bite + sized

Mom cut the fruit into bite-sized pieces.

Mẹ cắt trái cây thành từng miếng vừa ăn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sized — có cỡ (như thế nào)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fun-sized — cỡ mini (thanh kẹo nhỏ) — fun không cho biết cỡ nào, và gói "vui" lại là gói NHỎ
  • downsized — bị thu hẹp, cắt giảm người làm (công ty) — nghĩa bóng, không phải một cỡ