Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

survive

/sərˈvaɪv/ Giọng Mỹ v.

sống sót

Camels can survive for days without water.

Lạc đà có thể sống sót nhiều ngày không cần nước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

disaster — thảm họa