Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

earthquake

/ˈɜːrθkweɪk/ Giọng Mỹ n.

trận động đất

We practiced hiding under desks during an earthquake drill.

Chúng tôi tập trốn dưới gầm bàn trong buổi diễn tập động đất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

disaster — thảm họa