Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

environmental

/ɪnˌvaɪrənˈmentl/ Giọng Mỹ adj.

(thuộc) môi trường

Our class joined an environmental project at the park.

Lớp em tham gia một dự án môi trường ở công viên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

disaster — thảm họa