Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flood

/flʌd/ Giọng Mỹ n.

lũ lụt

After the flood, our class collected clothes for families.

Sau trận lũ lụt, lớp em quyên góp quần áo cho các gia đình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

disaster — thảm họa