explosion
/ɪkˈsploʊʒn/ Giọng Mỹ n.
vụ nổ, tiếng nổ
The science video showed a huge volcano explosion.
Đoạn phim khoa học chiếu một vụ nổ núi lửa rất lớn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪkˈsploʊʒn/ Giọng Mỹ n.
vụ nổ, tiếng nổ
The science video showed a huge volcano explosion.
Đoạn phim khoa học chiếu một vụ nổ núi lửa rất lớn.