rural
/ˈrʊrəl/ Giọng Mỹ adj.
(thuộc) nông thôn
My grandparents live in a quiet rural area.
Ông bà em sống ở một vùng nông thôn yên tĩnh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈrʊrəl/ Giọng Mỹ adj.
(thuộc) nông thôn
My grandparents live in a quiet rural area.
Ông bà em sống ở một vùng nông thôn yên tĩnh.