Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flow

/floʊ/ Giọng Mỹ v.

chảy (nước, dòng sông)

Rivers flow down from the mountains to the sea.

Các dòng sông chảy từ núi xuống biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

disaster — thảm họa