Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

surgeon

/ˈsɜːrdʒən/ Giọng Mỹ n.

bác sĩ phẫu thuật

The surgeon washed her hands before entering the room.

Bác sĩ phẫu thuật rửa tay trước khi bước vào phòng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

medical — thuộc về y khoa