lung
/lʌŋ/ Giọng Mỹ n.
lá phổi
Swimmers train hard to build strong lung power.
Người bơi tập chăm để xây dựng sức mạnh của lá phổi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/lʌŋ/ Giọng Mỹ n.
lá phổi
Swimmers train hard to build strong lung power.
Người bơi tập chăm để xây dựng sức mạnh của lá phổi.