Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cancer

/ˈkænsər/ Giọng Mỹ n.

bệnh ung thư

Our school joined a charity run for cancer research.

Trường tôi tham gia buổi chạy gây quỹ cho nghiên cứu bệnh ung thư.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

medical — thuộc về y khoa