Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

disabled

/dɪsˈeɪbld/ Giọng Mỹ adj.

bị khuyết tật

Our library has wide doors for disabled readers.

Thư viện của chúng tôi có cửa rộng cho bạn đọc bị khuyết tật.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

medical — thuộc về y khoa