skull
/skʌl/ Giọng Mỹ n.
hộp sọ
A bike helmet protects the skull from hard falls.
Mũ bảo hiểm xe đạp bảo vệ hộp sọ khỏi những cú ngã mạnh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/skʌl/ Giọng Mỹ n.
hộp sọ
A bike helmet protects the skull from hard falls.
Mũ bảo hiểm xe đạp bảo vệ hộp sọ khỏi những cú ngã mạnh.