Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

medication

/ˌmedɪˈkeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

thuốc điều trị

The nurse wrote down his medication on a card.

Cô y tá ghi lại thuốc điều trị của cậu ấy lên một tấm thẻ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

medical — thuộc về y khoa