Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

success

/səkˈses/ Giọng Mỹ n.

thành công

suc- (sub-, theo sau) + cess +ced →việc đi theo sau tốt đẹp

The new layout was a success for the whole team.

Cách bố trí mới là một thành công cho cả nhóm.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ced / cess / ceed — đi, bước; nhường bước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • accident — gốc Latin cadere 'rơi, xảy đến' — không phải cedere 'đi, nhường'
  • case (trường hợp) — gốc casus, cũng từ cadere 'rơi' — không phải cedere
  • decide — gốc caedere 'chặt, cắt' (de- + caedere = cắt bỏ các lựa chọn) — không phải cedere