exceed
/ɪkˈsiːd/ Giọng Mỹ v.
vượt quá
ex- (ra ngoài) + ceed +ced →đi ra khỏi giới hạn
Do not exceed the load limit printed on the shelf.
Đừng vượt quá tải trọng ghi trên kệ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ced / cess / ceed — đi, bước; nhường bước
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- accident — gốc Latin cadere 'rơi, xảy đến' — không phải cedere 'đi, nhường'
- case (trường hợp) — gốc casus, cũng từ cadere 'rơi' — không phải cedere
- decide — gốc caedere 'chặt, cắt' (de- + caedere = cắt bỏ các lựa chọn) — không phải cedere