Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ancestor

/ˈænsestər/ Giọng Mỹ n.

tổ tiên, người đi trước

ante- (trước) + cess + -or (người) +ced →người đã đi trước

Her ancestor started this workshop over a hundred years ago.

Tổ tiên của cô ấy mở xưởng này hơn một trăm năm trước.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ced / cess / ceed — đi, bước; nhường bước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • accident — gốc Latin cadere 'rơi, xảy đến' — không phải cedere 'đi, nhường'
  • case (trường hợp) — gốc casus, cũng từ cadere 'rơi' — không phải cedere
  • decide — gốc caedere 'chặt, cắt' (de- + caedere = cắt bỏ các lựa chọn) — không phải cedere