Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

necessary

/ˈnesəseri/ Giọng Mỹ adj.

cần thiết

ne- (không) + cess + -ary +ced →không thể lùi bước được

Bring only the tools necessary for the morning inspection.

Chỉ mang theo dụng cụ cần thiết cho đợt kiểm tra buổi sáng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ced / cess / ceed — đi, bước; nhường bước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • accident — gốc Latin cadere 'rơi, xảy đến' — không phải cedere 'đi, nhường'
  • case (trường hợp) — gốc casus, cũng từ cadere 'rơi' — không phải cedere
  • decide — gốc caedere 'chặt, cắt' (de- + caedere = cắt bỏ các lựa chọn) — không phải cedere