process
/ˈprɑːses/ Giọng Mỹ n.
quy trình, tiến trình
pro- (về phía trước) + cess +ced →việc đi tới trước
We wrote down every step of the baking process.
Chúng tôi ghi lại từng bước của quy trình nướng bánh.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ced / cess / ceed — đi, bước; nhường bước
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- accident — gốc Latin cadere 'rơi, xảy đến' — không phải cedere 'đi, nhường'
- case (trường hợp) — gốc casus, cũng từ cadere 'rơi' — không phải cedere
- decide — gốc caedere 'chặt, cắt' (de- + caedere = cắt bỏ các lựa chọn) — không phải cedere