snakeskin
/ˈsneɪkskɪn/ Giọng Mỹ n.
da rắn
snake + skin
We found an old snakeskin under the rock.
Chúng tôi tìm thấy một lớp da rắn lột dưới tảng đá.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
skin — làn da; lớp vỏ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skinny — gầy nhom — thêm đuôi -ny, không phải "có da"
- oilskin — vải dầu để may áo mưa — không phải da dầu
- thick-skinned — mặt dày, không dễ tự ái — nghĩa bóng, không phải da dày