skin rash
/ˈskɪn ræʃ/ Giọng Mỹ n.
chứng phát ban ngoài da
skin + rash
The doctor gave me cream for my skin rash.
Bác sĩ cho tôi thuốc bôi để chữa phát ban ngoài da.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
skin — làn da; lớp vỏ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skinny — gầy nhom — thêm đuôi -ny, không phải "có da"
- oilskin — vải dầu để may áo mưa — không phải da dầu
- thick-skinned — mặt dày, không dễ tự ái — nghĩa bóng, không phải da dày