Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

skincare

/ˈskɪnker/ Giọng Mỹ n.

việc chăm sóc da

skin + care

My sister has a simple skincare routine.

Chị tôi có thói quen chăm sóc da đơn giản.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

skin — làn da; lớp vỏ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • skinny — gầy nhom — thêm đuôi -ny, không phải "có da"
  • oilskin — vải dầu để may áo mưa — không phải da dầu
  • thick-skinned — mặt dày, không dễ tự ái — nghĩa bóng, không phải da dày