chicken skin
/ˈtʃɪkɪn skɪn/ Giọng Mỹ n.
da gà
chicken + skin
Crispy chicken skin is my favorite part.
Da gà giòn là phần tôi thích nhất.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
skin — làn da; lớp vỏ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skinny — gầy nhom — thêm đuôi -ny, không phải "có da"
- oilskin — vải dầu để may áo mưa — không phải da dầu
- thick-skinned — mặt dày, không dễ tự ái — nghĩa bóng, không phải da dày