sentiment
/ˈsentɪmənt/ Giọng Mỹ n.
tình cảm; thái độ chung
sent + -iment (danh từ) +sens →điều được cảm thấy
Public sentiment improved after the park reopened.
Thái độ chung của mọi người tốt lên sau khi công viên mở cửa lại.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sens / sent / scent — cảm thấy, nhận biết bằng giác quan
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- send — từ Old English sendan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sen, không liên quan sentire
- century / cent — từ Latin centum 'một trăm' — trùng cụm chữ cent nhưng khác gốc hoàn toàn
- sentry — gốc KHÔNG chắc chắn: có thể là dạng rút gọn của sentinel, cũng có thể là biến dạng của sanctuary — không nên dạy như thuộc sentire