Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sense

/sens/ Giọng Mỹ n.

giác quan; ý nghĩa; cảm nhận

(gốc trần) +sens →điều cảm nhận được

That plan makes sense for a small team.

Kế hoạch đó hợp lý với một nhóm nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sens / sent / scent — cảm thấy, nhận biết bằng giác quan

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • send — từ Old English sendan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sen, không liên quan sentire
  • century / cent — từ Latin centum 'một trăm' — trùng cụm chữ cent nhưng khác gốc hoàn toàn
  • sentry — gốc KHÔNG chắc chắn: có thể là dạng rút gọn của sentinel, cũng có thể là biến dạng của sanctuary — không nên dạy như thuộc sentire