Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scent

/sent/ Giọng Mỹ n.

mùi hương

(gốc trần; chữ c chen vào thế kỷ 17) +sens →thứ mũi cảm nhận được

The scent of fresh bread filled the whole kitchen.

Mùi bánh mì mới nướng lan khắp căn bếp.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sens / sent / scent — cảm thấy, nhận biết bằng giác quan

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • send — từ Old English sendan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sen, không liên quan sentire
  • century / cent — từ Latin centum 'một trăm' — trùng cụm chữ cent nhưng khác gốc hoàn toàn
  • sentry — gốc KHÔNG chắc chắn: có thể là dạng rút gọn của sentinel, cũng có thể là biến dạng của sanctuary — không nên dạy như thuộc sentire