Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sensitive

/ˈsensətɪv/ Giọng Mỹ adj.

nhạy, nhạy cảm

sens + -itive +sens →dễ cảm nhận, dễ bắt tín hiệu

This sensor is sensitive to changes in room temperature.

Cảm biến này nhạy với thay đổi nhiệt độ phòng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sens / sent / scent — cảm thấy, nhận biết bằng giác quan

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • send — từ Old English sendan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sen, không liên quan sentire
  • century / cent — từ Latin centum 'một trăm' — trùng cụm chữ cent nhưng khác gốc hoàn toàn
  • sentry — gốc KHÔNG chắc chắn: có thể là dạng rút gọn của sentinel, cũng có thể là biến dạng của sanctuary — không nên dạy như thuộc sentire