Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sentence

/ˈsentəns/ Giọng Mỹ n.

câu (văn); bản án

sent + -ence (danh từ) +sens →ý kiến được nói thành lời

Write one short sentence about each safety rule.

Hãy viết một câu ngắn về mỗi quy tắc an toàn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sens / sent / scent — cảm thấy, nhận biết bằng giác quan

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • send — từ Old English sendan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sen, không liên quan sentire
  • century / cent — từ Latin centum 'một trăm' — trùng cụm chữ cent nhưng khác gốc hoàn toàn
  • sentry — gốc KHÔNG chắc chắn: có thể là dạng rút gọn của sentinel, cũng có thể là biến dạng của sanctuary — không nên dạy như thuộc sentire