resent
/rɪˈzent/ Giọng Mỹ v.
bực bội, oán trách
re- (ngược lại) + sent +sens →cảm thấy dội ngược trở lại
Some students resent the sudden change in class hours.
Một số học sinh bực bội vì giờ học thay đổi đột ngột.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sens / sent / scent — cảm thấy, nhận biết bằng giác quan
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- send — từ Old English sendan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sen, không liên quan sentire
- century / cent — từ Latin centum 'một trăm' — trùng cụm chữ cent nhưng khác gốc hoàn toàn
- sentry — gốc KHÔNG chắc chắn: có thể là dạng rút gọn của sentinel, cũng có thể là biến dạng của sanctuary — không nên dạy như thuộc sentire