Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

consent

/kənˈsent/ Giọng Mỹ n.

sự đồng ý

con- (cùng nhau) + sent +sens →cùng cảm thấy như nhau

We need written consent before we use these photos.

Chúng tôi cần sự đồng ý bằng văn bản trước khi dùng những ảnh này.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sens / sent / scent — cảm thấy, nhận biết bằng giác quan

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • send — từ Old English sendan, gốc Germanic — chỉ trùng cụm chữ sen, không liên quan sentire
  • century / cent — từ Latin centum 'một trăm' — trùng cụm chữ cent nhưng khác gốc hoàn toàn
  • sentry — gốc KHÔNG chắc chắn: có thể là dạng rút gọn của sentinel, cũng có thể là biến dạng của sanctuary — không nên dạy như thuộc sentire