Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rupture

/ˈrʌptʃər/ Giọng Mỹ n.

vết vỡ, chỗ rạn nứt

rupt + -ure (danh từ) +rupt →chỗ bị vỡ ra

A small rupture in the pipe caused the leak.

Một vết vỡ nhỏ trên đường ống đã gây ra rò rỉ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

rupt / rout — vỡ, gãy, phá tung ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rapture — từ Latin rapere 'cướp, giật đi' (raptus) — cùng họ với rapid, KHÔNG phải rumpere
  • rural — từ Latin rus/ruris 'đồng quê' — chỉ trùng cụm chữ r-u
  • rip — gốc Germanic/Bắc Âu (Flemish rippen 'giật đứt') — nghĩa 'xé rách' rất gần nhưng khác gốc hoàn toàn