erupt
/ɪˈrʌpt/ Giọng Mỹ v.
phun trào, bùng lên
e- (ra ngoài) + rupt +rupt →vỡ bung ra ngoài
Volcanoes in this area can erupt without much warning.
Núi lửa ở vùng này có thể phun trào mà không báo trước nhiều.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
rupt / rout — vỡ, gãy, phá tung ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rapture — từ Latin rapere 'cướp, giật đi' (raptus) — cùng họ với rapid, KHÔNG phải rumpere
- rural — từ Latin rus/ruris 'đồng quê' — chỉ trùng cụm chữ r-u
- rip — gốc Germanic/Bắc Âu (Flemish rippen 'giật đứt') — nghĩa 'xé rách' rất gần nhưng khác gốc hoàn toàn