Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

corrupt

/kəˈrʌpt/ Giọng Mỹ adj.

hỏng, bị phá hoại; tham nhũng

cor- (hoàn toàn) + rupt +rupt →bị phá vỡ từ bên trong

The file became corrupt after the sudden power cut.

Tệp bị hỏng sau khi mất điện đột ngột.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

rupt / rout — vỡ, gãy, phá tung ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rapture — từ Latin rapere 'cướp, giật đi' (raptus) — cùng họ với rapid, KHÔNG phải rumpere
  • rural — từ Latin rus/ruris 'đồng quê' — chỉ trùng cụm chữ r-u
  • rip — gốc Germanic/Bắc Âu (Flemish rippen 'giật đứt') — nghĩa 'xé rách' rất gần nhưng khác gốc hoàn toàn