abrupt
/əˈbrʌpt/ Giọng Mỹ adj.
đột ngột
ab- (khỏi, rời ra) + rupt +rupt →bị bẻ gãy khỏi mạch đang chạy
The abrupt change in schedule confused the whole team.
Thay đổi lịch đột ngột khiến cả nhóm bối rối.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
rupt / rout — vỡ, gãy, phá tung ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rapture — từ Latin rapere 'cướp, giật đi' (raptus) — cùng họ với rapid, KHÔNG phải rumpere
- rural — từ Latin rus/ruris 'đồng quê' — chỉ trùng cụm chữ r-u
- rip — gốc Germanic/Bắc Âu (Flemish rippen 'giật đứt') — nghĩa 'xé rách' rất gần nhưng khác gốc hoàn toàn