disrupt
/dɪsˈrʌpt/ Giọng Mỹ v.
làm gián đoạn, phá vỡ trật tự
dis- (tách ra) + rupt +rupt →phá vỡ cho rời ra
Heavy rain can disrupt deliveries across the whole city.
Mưa lớn có thể làm gián đoạn giao hàng khắp thành phố.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
rupt / rout — vỡ, gãy, phá tung ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rapture — từ Latin rapere 'cướp, giật đi' (raptus) — cùng họ với rapid, KHÔNG phải rumpere
- rural — từ Latin rus/ruris 'đồng quê' — chỉ trùng cụm chữ r-u
- rip — gốc Germanic/Bắc Âu (Flemish rippen 'giật đứt') — nghĩa 'xé rách' rất gần nhưng khác gốc hoàn toàn