bankrupt
/ˈbæŋkrʌpt/ Giọng Mỹ adj.
phá sản
bank (băng ghế đổi tiền) + rupt +rupt →cái bàn đổi tiền bị đập vỡ
The supplier went bankrupt and stopped all deliveries.
Nhà cung cấp đã phá sản và ngừng mọi chuyến giao hàng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
rupt / rout — vỡ, gãy, phá tung ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rapture — từ Latin rapere 'cướp, giật đi' (raptus) — cùng họ với rapid, KHÔNG phải rumpere
- rural — từ Latin rus/ruris 'đồng quê' — chỉ trùng cụm chữ r-u
- rip — gốc Germanic/Bắc Âu (Flemish rippen 'giật đứt') — nghĩa 'xé rách' rất gần nhưng khác gốc hoàn toàn