Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

route

/ruːt/ Giọng Mỹ n.

tuyến đường, lộ trình

(gốc trần: rupta via) +rupt →con đường phá xuyên qua rừng

The driver takes a shorter route to the market now.

Bác tài giờ đi theo tuyến ngắn hơn ra chợ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

rupt / rout — vỡ, gãy, phá tung ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rapture — từ Latin rapere 'cướp, giật đi' (raptus) — cùng họ với rapid, KHÔNG phải rumpere
  • rural — từ Latin rus/ruris 'đồng quê' — chỉ trùng cụm chữ r-u
  • rip — gốc Germanic/Bắc Âu (Flemish rippen 'giật đứt') — nghĩa 'xé rách' rất gần nhưng khác gốc hoàn toàn