revolve
/rɪˈvɑːlv/ Giọng Mỹ v.
quay quanh, xoay vòng
re- (lặp lại) + volv +volv →lăn đi lăn lại quanh trục
The fan blades revolve slowly above the workbench.
Cánh quạt quay chậm phía trên bàn làm việc.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
volv / volu / volt — cuộn, lăn, xoay tròn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- volunteer / voluntary — từ voluntas < velle 'muốn, ước' — không phải volvere 'lăn'
- volt / voltage — đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, không phải gốc Latin nào
- volley — từ Pháp volée < Latin volare 'bay' — không liên quan volvere