revolt
/rɪˈvoʊlt/ Giọng Mỹ v.
nổi dậy, phản đối
re- (ngược lại) + volt (dạng biến của volv) +volv →lật ngược tình thế lại
The villagers revolted against the cruel king in the story.
Dân làng nổi dậy chống lại vị vua tàn ác trong câu chuyện.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
volv / volu / volt — cuộn, lăn, xoay tròn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- volunteer / voluntary — từ voluntas < velle 'muốn, ước' — không phải volvere 'lăn'
- volt / voltage — đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, không phải gốc Latin nào
- volley — từ Pháp volée < Latin volare 'bay' — không liên quan volvere